Khi phượng ngừng rơi
Chương
1
Đó là
vào đêm Giáng sinh, khoảng sáu giờ rưỡi tối. Tôi, một mình dạo bước trên con
phố nhỏ. Phố xá đèn đuốc sáng rực nhưng trong lòng tôi thì cứ lặng lẽ mà trống
rỗng . Tôi cứ đi mãi, chân không chủ đích, rồi rẽ vào một công viên ven đường.
Chọn đại một chiếc ghế đá, tôi ngồi xuống, mắt dõi theo những ánh đèn xe lướt
qua như những vệt sáng rối rắm.
Bỗng
điện thoại rung lên. Tôi lấy ra xem.
Tin
nhắn từ cô ấy.
“Em mệt mỏi anh lắm rồi. Mình chia
tay đi.”
Tôi
nhìn chằm chằm vào dòng chữ ngắn ngủi, lạnh tanh. Không bất ngờ. Không sốc. Có
lẽ vì trong thâm tâm, tôi đã biết trước. Nhưng vẫn đau – một nỗi đau quen
thuộc, như thể vết sẹo cũ bị ai đó vô tình cào trúng, rỉ máu.
Chưa
kịp phản ứng gì, thông báo khác hiện lên.
Cô ấy vừa đăng ảnh. Một nhà hàng sang
trọng. Một gã đàn ông nào đó ngồi đối diện. Ánh nến lung linh. Món ăn được bày
biện tỉ mỉ.
Dòng caption như đâm thẳng vào mắt tôi:
“Đêm nay tui được người thương dẫn đi
ăn nè, còn các bạn thì sao??!!?”
Tôi
không đọc nữa. Màn hình điện thoại tối dần trong lòng bàn tay đang siết lại.
Cảm giác nghèn nghẹn nơi cổ, như nuốt không trôi một điều gì đó chát đắng.
Một
tháng qua, cô ấy thường xuyên giận dỗi, cãi vã, lạnh nhạt. Tôi cứ nghĩ là do
công việc, do áp lực. Nhưng thì ra… là vì tôi đã nghỉ việc. Tôi đã rời bỏ cái
chức danh giám đốc mà ai cũng ngưỡng mộ, cái mức lương cao ngất mà không còn
khiến tôi vui nổi.
Cô ấy
không hiểu được.
Hoặc... không muốn hiểu.
Với
cô ấy, yêu là đồng hành – nhưng chỉ khi người kia còn đứng vững trên đỉnh. Còn
tôi, lúc ấy, chỉ là một kẻ vừa trượt xuống giữa lưng chừng.
Tôi
thở ra một hơi dài. Trong công viên, người ta đi thành cặp. Có tiếng cười khúc
khích, có bàn tay nắm chặt. Còn tôi, lặng lẽ như một cái bóng. Đứng dậy, tôi
rảo bước về phía quán bar quen thuộc – nơi một người bạn thân mở cách đây vài
năm.
Quán
hôm nay vắng. Chỉ có cậu em bartender mới vào nghề và người anh trai – cũng là
bạn tôi – đang lau ly sau quầy. Tôi ngồi vào đúng chỗ cũ, đối diện quầy
bar. Ngắn gọn:
“Một
ly Tom Collins. Khoai tây chiên mặn nữa.”
Không
ai hỏi gì. Âm nhạc du dương chảy nhẹ trong không gian. Ly cocktail được đặt
trước mặt. Tôi nhấp một ngụm. Chua chua, the the, mát lạnh tràn xuống cổ. Dễ
chịu. Một kiểu dễ chịu tạm bợ.
Tôi
vẫn hay gọi món đó mỗi lần cảm thấy lòng nặng trĩu. Có những nỗi buồn không cần
phải nói ra. Chỉ cần một ly pha đúng vị, một món ăn nóng hổi mằn mặn, và vài
bản nhạc đủ khiến tâm trí tôi dịu lại, dù chỉ trong thoáng chốc.
Tôi
biết cậu nhóc bartender đang nhìn mình, định bắt chuyện. Nhưng rồi người anh
lắc đầu, ra hiệu đừng. Tôi nghe thấy giọng khẽ:
“Cứ
để anh ấy một mình đi.”
Một
lúc sau, cánh cửa quán mở ra. Một cặp đôi bước vào. Tôi lặng người. Là cô ấy –
người vừa nhắn chia tay – và gã đàn ông trong bức ảnh. Họ cười nói với nhau,
tay vẫn còn nắm chưa rời. Tôi vội cúi đầu, mặt quay vào trong. May là góc tôi
ngồi khá tối.
Chờ
họ chọn chỗ xong, tôi đặt tiền lên quầy, đứng dậy.
“Anh
đi nha.”
Người
bạn bartender nhìn tôi, nhẹ nhàng:
“Chúc
anh một buổi tối tốt lành. Có dịp lại ghé chơi.”
Tôi
gật đầu, bước nhanh ra khỏi quán. Ngoài trời se lạnh. Tôi gọi một chiếc taxi,
về nhà.
Căn
phòng trọ nhỏ vắng tanh. Tôi cởi đồ, leo lên giường, mở điện thoại lướt mạng.
Một thông báo hiện lên: “Còn 7 ngày đến giỗ ba mẹ.” Tôi nhìn màn hình một hồi
lâu. Bỗng thấy lòng trống trải. Không có gì làm, tôi quyết định đặt vé xe, về
quê sáng mai.
Chương
2
Xe
buýt dừng ở đầu xã. Tôi đi bộ thêm một chút. Con đường làng vẫn thế. Yên ắng,
mộc mạc. Vừa tới cổng, con Lu đã sủa ầm lên, lao ra ôm lấy chân tôi. Nghe tiếng
chó sủa, dì Hai – chị của mẹ tôi chạy ra.
–
“Trời ơi, cái thằng trời đánh này. Mày đi đâu mà giờ mới vác xác về vậy hả con?
Đi vô nhà, cất ba lô, rồi nghỉ ngơi. Dì đang nấu cơm, ăn xong hai dì cháu ngồi
nói chuyện chơi.”
Tôi
bật cười, gật đầu theo dì vào nhà.
Ngôi
nhà ba gian lợp ngói đỏ, tường vôi cũ đã ngả màu thời gian. Mùi ẩm của gỗ, của
mái ngói xưa cũ khiến tôi thấy lòng nhẹ lại. Gian giữa vẫn là nơi thờ ba mẹ,
hai gian bên là phòng ngủ. Căn buồng cũ của tôi hình như vẫn được dì giữ nguyên
như ngày tôi còn bé. Trên vách, vài tấm lịch cũ vẫn còn treo, mấy cái móc áo
bằng tre đã mòn theo năm tháng.
Tôi
đi vòng ra sau vườn. Vườn sau rộng không đổi, mấy luống rau xanh mướt được dì
chăm kỹ, một cái lu chứa nước mưa đặt cạnh hiên. Và ở cuối góc vườn, cây ổi cũ
vẫn còn đó — già đi, nhưng vẫn đứng đó như một người bạn không nỡ rời xa.
Tôi
đứng lại, nhìn cây ổi một lúc lâu. Cái cây mà hồi nhỏ tôi hay trèo hái mỗi khi
đám bạn trong xóm tới nhà chơi, giả vờ nói thèm ổi. Tôi lại trèo lên, hái đầy
tay, vừa hái vừa cười toe. Ba tôi hồi đó dễ lắm, chứ nếu không thì chắc tôi đã
bị ăn đòn vì hái hết trái để dành bán.
Nhớ
tới đó, tôi bật cười khẽ. Tiếng cười nhỏ thôi, nhưng nghe ra cả một trời kỷ
niệm.
Dì
Hai gọi vào ăn cơm. Mâm cơm đầy những món tôi thích. Tôi ăn ngấu nghiến như
thằng đói lâu ngày.
– Cái
thằng này, ăn từ từ thôi, có ai giành đâu mà húp như nước lũ vậy. Ăn kiểu đó
coi chừng cắn trúng lưỡi.
Tôi
cười đáp:
– Lâu
lâu mới được ăn đồ dì nấu, toàn món con thích, không ăn nhiều sao được.
Dì
bật cười, hai dì cháu vừa ăn vừa trò chuyện. Tối đến, tôi phụ dì cho gà ăn. Con
Lu lại sủa ầm lên. Tôi đặt nắm thóc xuống đất, chạy lên nhà. Ngoài cổng có ai
đó đang đứng cùng dì.
Là
bác Chín – hàng xóm gần nhà tôi
– Ủa…
trời đất, thằng Hùng đây hả? Trời ơi, mày lớn quá rồi, bác nhìn hoài không nhận
ra. Mấy chục năm rồi còn gì… Hồi đó còn nhỏ xíu, cứ qua nhà bác chơi suốt. Dạo
này sao rồi, khỏe không con? Làm ăn ổn chứ?
Tôi
cười, cúi đầu chào bác. Vẫn là giọng nói ấy, dáng đi ấy – chẳng khác gì mấy năm
trước. À mà, cũng lâu rồi thật… Tôi gãi đầu, đáp khẽ:
– Dạ,
con vẫn bình thường. Về quê chơi vài bữa, cũng lâu rồi con mới có dịp.
Bác
Chín nhìn tôi một hồi, rồi gật gù:
– Ừ,
vậy thì ở lại chơi cho lâu lâu một chút. Quê mình thì cũng chẳng có gì đổi
thay. Cần gì thì cứ qua bác, đừng ngại nghe con. Tôi gật đầu, cười nhẹ:
– Dạ,
con cảm ơn bác.
Bác
đứng thêm lát nữa rồi chào dì Hai đi về. Tôi nhìn theo bóng lưng bác khuất dần
trong con ngõ nhỏ. Tự dưng lòng có chút gì đó trôi tuột xuống. Không buồn hẳn.
Chỉ là… một khoảng lặng rất mảnh, vừa kịp khe khẽ gõ vào lòng.
Dì
Hai đẩy cổng khép lại, rồi nói như trêu:
“Bác
Chín thương con lắm đó. Hồi nhỏ cứ qua chơi nhà bác hoài. Lúc nào cũng nghịch
như quỷ sứ, mà ai cũng chịu được, lạ ghê.”
Tôi
không trả lời. Nhìn ra vườn, nơi ánh đèn vàng hắt lên cái bóng dài của chính
mình. Có lẽ, trong những lần trở về như thế này, con người ta không chỉ tìm lại
nơi chốn cũ, mà còn đi tìm chính mình – cái mình đã bỏ lại đâu đó từ lâu.
Tôi
quay vào, dì Hai đang ngồi nhặt rau dưới bếp, ánh đèn dầu sáng vàng cả một góc.
Tôi lấy cái ghế con ngồi xuống, đưa tay nhặt phụ. Hai dì cháu không nói gì, chỉ
có tiếng dao gõ lách cách trên thớt. Trong đầu tôi bất giác nghĩ đến một cái
tên. Không ai nhắc, không ai hỏi, nhưng cái tên ấy như văng vẳng từ đâu đó
trong xóm nhỏ vọng về.
Tối
đó, tôi ra hiên ngồi. Trời quê đêm nay có trăng. Con đường đất phía trước nhà
dì lặng lẽ, phủ một lớp ánh sáng bạc. Xa xa có tiếng chim đêm, tiếng côn trùng
hòa vào nhau thành thứ âm thanh mà ngày trước tôi chẳng bao giờ để ý.
Tôi
ngồi đó, với ly trà dì pha, và một khoảng trống trong lòng mình.
Không
phải tất cả nỗi buồn đều rõ ràng như mưa bão. Có thứ âm ỉ, không tên. Giống như
lúc này, ngồi giữa quê nhà, tôi lại thấy mình xa lạ với chính mình.
Có
lẽ, tôi đã để quá nhiều thứ trôi qua, mà không kịp giữ lại.
Tôi
ngồi lại ngoài hiên một lúc, trời tối dần. Không khí ở quê thật lạ, cứ
đến tối là tự nhiên dịu đi, như thể ngày hôm nay cũng đã mệt rồi, chẳng ai nỡ
bắt nó ráng thêm nữa.Bất chợt mùi khói từ bếp nhà phả ra theo chiều gió. Mùi
của cơm chín, mùi của cá kho, mùi của sự sống đơn sơ. Ở Sài Gòn, tôi thường ăn
tối một mình, trước cái laptop, hoặc tệ hơn là trong im lặng với ly mì gói và
đèn huỳnh quang lạnh tanh. Ở đây, chỉ là cơm với canh, mà sao thấy như ăn cả
tuổi thơ vào lòng.
Dì
Hai ngồi bên, tay đang xới cơm, vừa làm vừa hỏi:
– Ở
trên đó, mày sống có vui không?
Tôi
hơi ngập ngừng. Không biết nên trả lời thế nào cho đúng.
–
Cũng tạm, dì.
Dì im
lặng một chút. Rồi bà nói, như thể không hề nghe thấy câu trả lời của tôi:
– Hồi
nhỏ, mày lanh lợi lắm. Lúc nào cũng thấy cười toe toét, chạy khắp xóm. Không
ngờ giờ lại trở nên ít nói vậy. Lớn rồi, người ta dễ buồn hơn hồi nhỏ, hả con?
Tôi
mím môi. Gật đầu, dù trong lòng không biết nên đồng ý với điều gì.
Một
lúc sau, khi chỉ còn vài miếng cơm trong chén, tôi buột miệng:
– Ở
đây... sao yên quá dì.
Dì
Hai nhìn tôi, rồi múc thêm chút canh vào chén tôi, giọng dịu dàng:
– Ừ,
quê mà con. Tối tối nghe tiếng côn trùng là biết đã khuya. Không xô bồ, không
ồn ào. Mấy đứa ở thành phố về đây, ban đầu lạ, sau rồi lại ghiền cái yên ắng
này.
Tôi
cúi đầu, múc một muỗng canh. Mùi rau ngót thanh mát, giống y như hồi nhỏ.
Dì
tiếp lời, chậm rãi:
– Lúc
nhỏ, mày ăn món này là nhăn mặt hoài, nhớ không?
Tôi
bật cười khẽ, gật đầu.
– Dạ
nhớ. Nhưng giờ thấy ngon ghê.
Dì
nhìn tôi, ánh mắt vẫn như ngày nào. Rồi bà cười:
– Ừ,
lớn rồi… khẩu vị cũng đổi. Mà mấy món quê vầy, ăn lại thấy nhớ thiệt.
Sau
khi ăn tối và phụ dì dọn dẹp xong, tôi liền ra bậc thềm ngồi hóng gió tiếp.
Gió
quê ban đêm nhẹ như tấm mền mỏng. Không lạnh, chỉ đủ làm mình thấy nhẹ lòng.
Trước mặt, mảnh sân lát gạch cũ lấp lánh ánh trăng. Mấy khóm bông trang trổ nụ
lặng lẽ dưới mái hiên. Tôi co chân lên, tay chống cằm, ngồi đó chẳng làm gì –
chỉ để… ngồi.
Ngày
còn nhỏ, cũng chỗ này, tôi từng ngồi cùng ba chờ mẹ nấu cơm. Ba hay kể chuyện.
Có hôm kể chuyện ma, có hôm kể chuyện đời, nhưng phần lớn là… bịa. Tôi biết
chứ, nhưng vẫn cười toe mỗi lần ba kể.
Tôi
nhắm mắt lại, nghe tiếng côn trùng, tiếng gió lùa qua tàu lá chuối sau vườn, và
mùi cỏ dại ngai ngái. Mọi thứ thân thuộc đến mức khiến lòng tôi vừa ấm, vừa
cấn.
Một
con đom đóm bay ngang qua rồi đậu lên thành ghế. Tôi đưa tay khẽ chạm, nó bay
đi. Tôi nhìn theo, chợt nghĩ — có lẽ mình cũng giống như vậy, từng là ánh sáng
bé xíu trong bóng tối ai đó, rồi bay đi lúc người ta chưa kịp giữ lại.
Phía
sau, tiếng cửa buồng mở ra rồi khép lại. Dì đã đi ngủ.
Tôi
ngồi thêm chốc lát rồi chậm rãi bước ra sau vườn. Dưới mái hiên, cái lu đựng
đầy nước mưa vẫn nằm đó như bao năm trước. Tôi cầm gáo dừa, múc nước lên rửa
mặt. Làn nước mát lạnh lan khắp da, khiến tôi tỉnh táo hơn một chút. Sau đó,
tôi lau mặt bằng cái khăn treo sẵn ở mắc cửa, rồi bước vào buồng.
Căn
buồng cũ của tôi vẫn vậy – cái giường tre, cái bàn học nhỏ bên cửa sổ, và tấm
rèm hoa cũ kỹ đã phai màu. Mùi ẩm mốc nhẹ thoảng trong không khí, nhưng với
tôi, nó lại quen thuộc đến kỳ lạ. Tôi nằm xuống, kéo mền lên ngang ngực. Con Lu
đã nằm co lại ngoài sân, yên tĩnh lạ thường. Chỉ còn tiếng gió thoảng qua mái
hiên, tiếng côn trùng rì rầm đâu đó, hòa lại thành một điệu ru dịu dàng của đêm
quê.
Lúc
ấy, trong lúc mơ màng, tôi thấy mình đứng ở bờ sông sau nhà. Nước lặng, trời
trong. Và có ai đó... đang gọi tên tôi từ phía bên kia bờ. Giọng quen lắm. Tôi
chưa kịp nhận ra là ai, thì giấc ngủ đã kéo tôi đi hẳn.
Chương 3
Tiếng gọi ấy vẫn vang vọng đâu đó trong giấc mơ. Tôi cố tìm, nhưng mỗi bước tiến lên bờ sông lại khiến người kia mờ dần, như bị nuốt vào sương sớm. Chỉ còn tiếng nước khẽ vỗ bờ, và một cảm giác hụt hẫng.Giật mình tỉnh dậy, tôi mở mắt. Ánh sáng mờ ảo của buổi sớm len qua khe rèm hoa cũ, rơi thành từng vệt nghiêng trên nền đất. Tiếng gà gáy vang đâu đó xa xa, hòa cùng mùi sương và mùi rơm khô ngai ngái. Tôi nằm im một lúc, hít một hơi sâu. Giấc mơ vừa rồi vẫn còn vương lại, rõ đến mức tôi gần như cảm nhận được làn gió sông mát lạnh lướt qua da.
Tôi
ngồi dậy, xoa nhẹ hai bên thái dương. Cái giường gỗ vẫn kêu cót két mỗi lần tôi
cử động, như thể nó đang thì thầm: “Cậu vẫn ở đây à?” Cúi xuống, tôi nhìn thấy
đôi dép tổ ong đã bạc màu đặt ngay ngắn dưới chân giường – không ai bảo quản kỹ
đến thế ngoài dì Hai.
Ra
ngoài hiên, sương sớm phủ một lớp mỏng trên mấy khóm bông trang. Giọt sương lấp
lánh như thủy tinh vụn. Hít một hơi thật sâu, tôi cảm thấy phổi mình được rửa
trôi bởi thứ không khí tinh khiết hiếm hoi mà ở thành phố, phải tốn tiền mua
trong bình xịt vẫn không giống nổi.
Bữa
sáng hôm nay là tô bún cá dì Hai đã chuẩn bị sẵn. Nước lèo nóng bốc khói, mùi
thơm của rau răm và thì là quyện vào nhau, gợi tôi nhớ về những sáng Chủ nhật
xưa, cả nhà ngồi ăn quanh chiếc bàn gỗ. Cái thìa đưa lên miệng, vị ngọt thanh
của cá và chút chua nhẹ của chanh hòa vào nhau. Tôi vừa ăn vừa để mặc cho ký ức
ùa về – những tiếng nói cười đã vắng lâu, và khuôn mặt của ba mẹ, mờ dần trong
sợi khói nóng bốc lên.
Ăn
xong, tôi quyết định đi dạo một vòng quanh xóm. Con đường đất vẫn vậy, hai bên
là hàng dừa nước và những hàng rào dâm bụt thấp. Mỗi bước chân đều chạm vào một
ký ức cũ.
Chỗ
góc đường kia… tôi nhớ hôm đó trời mưa, cả đám trốn học chạy ra bắn bi. Đất
sình trơn, tôi trượt té nguyên người xuống vũng nước, bùn bắn tung tóe. Trí
cười khan, Phi thì ôm bụng cười đến chảy nước mắt, còn Phúc chỉ lo lôi tôi dậy.
“Tao mà bị mẹ mắng là tại tụi bây đó!” – tôi hét lên, nhưng miệng lại cười toe.
Còn bãi đất trống cạnh ao kia là chỗ tụi tôi từng chơi đánh trận giả. Phi là
“tướng chỉ huy”, cứ hét lệnh loạn xạ, còn tôi thì chạy vòng vòng giả bộ bảo vệ
“căn cứ”. Có lần Thư từ đâu xuất hiện, cầm nhánh tre làm kiếm, lao vào “đánh
úp” bọn tôi. Đám con trai bị con bé mũm mĩm đó đánh chạy tán loạn, vừa chạy vừa
cười như điên. Đang nhớ lại những kí ức tuổi thơ thì tôi đi ngang nhà bác Chín,
tôi chậm lại. Cổng vẫn mở hé, tiếng tivi vọng ra, phát chương trình thời sự.
Trong sân, mấy chậu hoa giấy trổ bông đỏ rực. Tôi đứng đó vài giây, mắt bất
giác dừng ở bậc thềm nơi ngày xưa Thư từng ngồi đợi tôi mang ổi qua. “Nhanh lên
coi, tui ngồi sắp mọc rễ rồi nè!” – giọng con bé năm ấy vẫn còn vang lên trong
đầu. Tôi hít nhẹ một hơi, rồi tiếp tục bước. Có những nơi, chỉ cần nhìn thôi là
đủ.
Về
đến nhà thì đồng hồ đã điểm giờ trưa , vì qua mệt nên tôi vào phòng nằm nghỉ ,
không biết vì sao mà cơn buồn ngủ kéo đến nhanh hơn tôi nghĩ và tôi dần chìm
vào giấc ngủ . Trong mơ, tôi lại thấy mình ở bờ sông sau nhà. Trăng treo cao,
nước sông phẳng lặng như gương. Một giọng nói vang lên – vẫn là giọng quen ấy –
nhưng lần này gần hơn, rõ hơn, như chỉ cần quay lại là sẽ thấy. Tôi cố nhìn,
nhưng sương mù từ mặt nước dâng lên, nuốt hết mọi thứ. “Là ai… vậy?” – tôi hỏi,
nhưng không có câu trả lời. Cảm giác mơ hồ khiến tim tôi đập mạnh, rồi tất cả
chìm vào im lặng. Tôi tỉnh dậy khi bên ngoài đã tối hẳn. Đồng hồ chỉ gần mười
một giờ đêm. Cơ thể nặng trĩu, như vừa đi xa về. Trong bóng tối, tôi nghe rõ
nhịp tim mình. “Lại mơ nữa… Tại sao mình cứ mơ thấy bờ sông đó?” nhưng tôi cũng
không nghĩ nhiều vì cơn đói đang hành hạ tôi vì từ trưa giờ tôi vẫn chưa ăn gì.
Tôi liền bước xuống bếp thật khẽ, tôi thấy trên bàn có phần cơm và canh được
đậy kỹ, chắc dì Hai để lại. Hâm nóng, mùi thức ăn lan ra, giản dị mà ấm. Tôi ăn
trong im lặng, chỉ nghe tiếng muỗng chạm vào thành chén. Có những bữa cơm, ăn
một mình vẫn thấy đủ đầy – miễn là ở quê.
Ăn
xong, tôi khoác chiếc áo mỏng, lặng lẽ bước ra khỏi nhà. Con đường dẫn xuống bờ
sông tối nhưng quen thuộc. Mặt trăng tròn vành vạnh treo trên cao, ánh sáng bạc
rải đều trên mặt nước. Đây chính là bờ sông trong giấc mơ, và cũng là bờ sông
tuổi thơ – nơi tụi tôi từng ngồi câu cá, tắm sông, rồi ngả lưng trên bãi cỏ
ngắm sao.
Tôi
ngồi xuống bờ cát, hai tay chống ra sau, mắt dõi theo dòng nước. Gió đêm mang
theo mùi bùn non và hương cỏ dại ven bờ. Ký ức bất giác ùa về – Thư từng ngồi
ngay chỗ này, áo ướt nhẹp vì vừa lội sông, tóc rối bù nhưng vẫn cười giòn tan.
Phi thì la hét “Coi chừng cá cắn chân!”, còn Phúc thì bơi ra giữa sông chỉ để
khoe là mình giỏi nhất.
Tiếng
cười ấy, hình ảnh ấy… giờ chỉ còn lại trong trí nhớ. Nước sông vẫn trôi, trăng
vẫn sáng, nhưng người xưa đã chẳng còn ngồi bên. Tôi ngồi đó cho đến khi ánh
trăng nhạt dần và đường chân trời bắt đầu ửng sáng. Đứng dậy, phủi nhẹ cát dính
trên quần, tôi quay về. Trong lòng vẫn còn khoảng trống, nhưng ít nhất, đêm nay
tôi đã ngồi cùng nó, thay vì bỏ mặc như trước. Tuy ký ức ấy ùa về rõ mồn một,
nhưng rồi nhanh chóng tan ra như gợn sóng loang dần trước mặt. Tôi bật cười
khẽ, chẳng biết vì vui hay buồn. Có những khoảnh khắc tưởng chừng nhỏ bé, vậy
mà in đậm trong lòng mình suốt cả đời.
Tôi
ngả người xuống bãi cỏ, mắt vẫn nhìn trời. Vòm trời đêm rộng mênh mông, đầy
sao. Trong cái tĩnh lặng này, tôi nghe rõ nhịp tim mình, vừa nặng, vừa rỗng.
“Thư…”
– cái tên bật ra trong tâm trí. Tôi nghe như có tiếng cười của cô ở đâu đó, hòa
cùng tiếng côn trùng. Mọi thứ mơ hồ, vừa thật vừa không. Cổ họng tôi nghèn
nghẹn, như có cái gì mắc lại mà không nói nên lời.
Tôi
tự hỏi: mình đã sống bao nhiêu năm rồi, mà vẫn như bị kẹt lại nơi đây? Trên
thành phố, tôi lao đi như một cái bóng. Ở quê, tôi cũng chỉ là kẻ trở về tìm
lại hình hài cũ. Rốt cuộc, đâu mới là “tôi”?
Tôi
ngồi dậy ngắm nhìn mặt sông. Mặt sông bỗng gợn sóng nhẹ, phản chiếu gương mặt
tôi dưới trăng. Tôi nhìn thật lâu, rồi thấy nó xa lạ. Không còn là thằng nhỏ
từng cười toe toét bên đám bạn, cũng chẳng phải gã đàn ông mạnh mẽ như người ta
vẫn nghĩ. Chỉ là một kẻ lạc lõng, đứng giữa quá khứ và hiện tại, chẳng thuộc
hẳn về đâu.
Tôi
thở dài, ngồi dậy. Xa xa, ánh sáng nhạt dần hửng lên từ phía chân trời. Một
buổi sáng mới đang đến, nhưng lòng tôi vẫn còn lửng lơ đâu đó nơi đêm.
Chậm
rãi, tôi đứng dậy phủi quần áo, bước từng bước về phía nhà. Con đường đất dưới
chân ẩm sương, mát lạnh. Tôi ngoái lại nhìn con sông lần cuối – nơi từng là ký
ức, và giờ vẫn là nơi neo giữ một phần tôi.
Rồi
tôi quay lưng đi, mang theo cả cái nặng nề lẫn chút bình yên khó gọi tên.
Chương
4
Trên
đường về tôi loáng thoáng thấy sương còn đọng đầy trên cỏ, con đường quê loang
loáng ánh nước. Tiếng ếch nhái từ bờ sông vẫn râm ran như thể chúng chưa biết
trời sắp sáng. Mấy năm rồi mới về lại, cái mùi bùn đất trộn với khói rơm khiến
tim tôi nhói nhẹ-kiểu nhói của người từng đánh mất nhiều thứ nhưng vẫn nhớ rõ
chỗ nó rơi.Từ xa xa, tôi đã thấy dì hai đang quét sân. Thấy tôi về thì dì ngạc
nhiên hỏi.
“-Trời
đất, mới tờ mờ đã đi đâu vậy con? “Dì hỏi, giọng vừa lo vừa trách.
Tôi
gãi đầu cười “Con ra bờ sông ngồi chút thôi dì”. Dì thở dài rồi bảo: “Trời thì
lạnh mà cũng không biết bận áo ấm nữa. Thôi vào nhà đi, dì quét xong rồi hai dì
cháu mình ăn sáng.”
Tôi
khẽ dạ rồi bước vào nhà. Bữa sáng hôm ấy, dì làm món trứng chiên với chén nước
tương nhỏ. Đơn giản thôi, mà tôi thấy ngon đến lạ. Có lẽ vì lâu rồi mới được
ngồi ăn trong cái gian bếp nhỏ, nghe tiếng muỗi vo ve và tiếng quét sân khe khẽ
sau hè.Dì Hai ngồi đối diện, vừa ăn vừa nói: “ Xíu nữa ăn xong con ra vườn chặt
mấy buồng chuối sắp chin giúp dì nha”. Tôi gật đầu rồi tranh thủ dọn dẹp để ra
vườn. Ra tới vườn, sương vẫn còn đọng trên những tàu lá chuối. Mấy giọt nước
long lanh trượt xuống, vỡ tan trên mặt đất ẩm. Tiếng chim chào mào ríu rít từ
tán xoài phía sau nhà, nghe thân thuộc đến lạ.
Tôi
cầm con dao nhỏ, lựa mấy buồng chuối mà dì dặn. Chuối chín lác đác, mùi ngọt
thoang thoảng trong không khí. Đưa tay chặt từng nhánh, tôi chợt thấy ký ức
tràn về — hồi nhỏ, tôi cũng từng theo ba ra đây, phụ ba chặt chuối, rồi bị mủ
dính đầy tay, khóc òa vì ngứa.
Giờ
ba má mất cả, vườn vẫn còn, chỉ khác là người đứng giữa vườn này giờ chỉ còn mỗi
tôi.
“Cái
thằng, làm gì mà thừ người ra vậy con?” tiếng dì Hai vang lên phía sau.
Tôi giật mình, cười gượng: “Dạ, con đang lựa coi buồng nào chín.” Dì lắc đầu,
“Thôi, chặt đại đi, để trưa tao đem biếu bà Sáu hàng xóm ít trái.” Tôi làm
theo, vừa chặt vừa nghe tiếng chổi quét ngoài sân, tiếng chó sủa đâu đó vọng
lại. Cả không gian quen thuộc đến mức khiến lòng tôi vừa bình yên vừa thấy
nghèn nghẹn.
Khoảng
gần trưa, khi tôi đang xếp mấy buồng chuối ngoài hiên thì nghe tiếng xe máy
dừng trước cổng. Tiếng cười nói rôm rả vang lên.
“Ê!
Nhà này còn người không vậy?” — giọng ai đó quen thuộc.
Tôi quay ra, bắt gặp ba gương mặt mà mấy năm rồi mới thấy: Phúc, Trí và
Phi.
Phúc
tay xách bịch bánh tráng trộn, Trí thì ôm mấy lon bia, còn Phi cười hề hề:
“Về mà không báo tụi tao tiếng nào gì hết nghen.”
Tôi
đứng tựa cửa, vừa bất ngờ vừa vui.
“Ờ… tính về ít bữa thôi, không nghĩ tụi bây hay tin nhanh vậy.”
“Dì
Hai ơi, tụi con vô nhà chơi chút nghen dì!” — Trí gọi lớn.Dì Hai nghe tiếng thì
bước ra, vừa cười vừa nói: “Tụi bây lớn mà vẫn ồn ào như hồi nhỏ. Thôi vô đi,
để dì rót nước. Thằng Hùng ở nhà tiếp khách cho đàng hoàng đó nha. Dì qua nhà
bà Sáu tí.” Tôi cười hì hì rồi đáp “ dạ dì cứ đi đi để con tiếp bọn nó cho “.
Căn nhà nhỏ bỗng trở nên rộn ràng.
Mùi khói trà, tiếng dép lẹp xẹp, tiếng cười chen tiếng nói mọi thứ hòa
vào nhau như một buổi trưa rất cũ.Phúc ngồi xuống chiếc ghế gỗ, vừa cầm ly trà
nhấp một ngụm rồi ngước nhìn tôi:
“Ê Hùng, dạo này có bạn gái mới chưa… hay còn nhớ con Thư?”
Câu
hỏi làm không khí lặng đi một nhịp. Tiếng quạt trần quay đều trên đầu nghe rõ
mồn một. Tôi nhìn ra ngoài hiên, nơi nắng rọi qua kẽ lá, lấp lánh. Trí liếc
Phúc, nói nhỏ: “Cái thằng này, không biết giữ mồm giữ miệng gì cả..”
Phi
thì cười ngượng, cố pha trò: “Thằng này lớn già đầu mà tính chẳng thay đổi gì.”
Tôi khẽ cười, “Không sao đâu… lâu rồi mà.”Nhưng trong lòng vẫn có cái gì đó
chênh vênh, như một nốt nhạc buồn sót lại giữa buổi trưa yên.Tôi chợt nghĩ, có
lẽ, dù thời gian có đi xa đến đâu, có những người và những chuyện vẫn nằm yên
đâu đó chỉ cần ai đó vô tình chạm tới, là sẽ đau. Rồi bỗng nhiên Phúc
nhìn tôi, rồi nói nhỏ:
“Chiều tụi tao quay lại nha. Dẫn vợ con
theo cho vui, có gì làm mồi, ngồi nói chuyện đến tối luôn.”
Tôi gật đầu, cười mỉm: “Ờ, cũng được đó.
Lâu rồi chưa tụ tập kiểu đó.”
Tụi nó dắt xe ra cổng, nắng hắt lên mái tóc ai cũng đã điểm vài sợi bạc. Tôi đứng tựa cửa, nhìn theo đến khi bóng ba chiếc xe khuất sau rặng tre đầu ngõ. Căn nhà lại yên tĩnh, chỉ còn tiếng ve chiều bắt đầu râm ran và mùi nắng khô hắt lên từ sân gạch. Tôi quay vào, ngồi xuống bộ bàn cũ, nhìn mấy cái ly còn vương hơi trà mà lòng chợt chùng xuống. Không biết vì niềm vui gặp lại bạn, hay vì cái cảm giác nhớ một điều gì đó đã xa, mà tim tôi bỗng thấy nặng.
Chương 5
Chiều
hôm đó, trời lành lạnh, gió đưa mùi rơm cháy từ đâu đó bay qua cổng. Tôi dọn
sẵn cái bàn nhôm cũ ra sân sau, kê thêm vài cái ghế nhựa lót bìa cứng cho êm.
Dì Hai từ nhà dì Sáu về thấy vậy chỉ cười:
“Lâu rồi nhà mới vui thế này, có đám tụi bây về là thấy trẻ ra hẳn.”
Khoảng
hơn bốn giờ, tiếng xe máy rù rì vang lên từ ngoài ngõ. Phúc chở vợ với thằng
con trai tầm ba tuổi, mặt dính đầy kem. Trí đi sau, ôm bó rau muống và vợ nó
thì xách theo mớ cá khô. Còn Phi thì đi cuối, phía sau là vợ với con gái nhỏ,
tay ôm túi bánh tráng trộn.
“Ê
Hùng! Dọn sẵn chưa đó?” — Phúc la lớn.
“Tới rồi thì vô phụ đi cha nội!” — tôi cười đáp
Một
lát sau, sân nhà dì Hai rộn ràng tiếng nói. Đám phụ nữ tụ nhau dưới bếp, vừa
nấu vừa kể chuyện đời sống. Tụi nhỏ chạy loanh quanh, ríu rít như đàn sẻ. Tôi
ngồi với mấy thằng bạn ngoài hiên, mở vài lon bia lạnh, tiếng “xèo” vang lên
như đánh dấu buổi chiều đã bắt đầu thực sự. Chúng tôi cụng lon, vừa cười vừa
nói chuyện cũ. Phúc kể chuyện vợ nó mới học làm bánh mà quên bỏ đường. Trí thì
khoe con trai mới tập đọc chữ cái, còn Phi chỉ ngồi cười, tay khẽ khoác vai vợ
mình. Tôi nhìn quanh, thấy đám bạn ai cũng có cái gì đó yên ổn những niềm vui
nhỏ, giản dị mà tôi không biết từ lúc nào mình đã đánh rơi. Có lẽ là ở một đoạn
ký ức nào đó, nơi sông còn xanh và người còn ở lại. Nhưng tôi không nhớ rõ. Chỉ
thấy trong lòng nhói lên một thoáng, mơ hồ mà không thể gọi tên. Dì Hai bưng
thêm đĩa cá khô ra, bảo: “Mấy chú uống ít thôi, mai còn dậy sớm phụ dì hái
đậu.” Cả đám cười, ừ à cho có lệ.
Tầm
hơn chín giờ, bọn nhỏ được dắt vào phòng ngủ của tôi. Tôi thấy cảnh mấy đứa nằm
chen chúc trên giường, nghe tiếng thở đều đều của chúng mà trong lòng bỗng dịu
lại. Ngoài này, tiếng ve muộn xen tiếng gió đập vào mái tôn. Bọn tôi vẫn ngồi
đó, nói chuyện vu vơ cho đến khi men rượu làm mắt tôi cay, rồi mờ dần đi trong
những đốm đèn lấp lánh phía bếp sau. Tôi chẳng nhớ mình ngủ từ lúc nào, chỉ nhớ
cái cảm giác ấm áp — rồi bất giác lạnh dần.
Chương
6
Đêm
đó, tôi mơ. Trong giấc mơ, có con đường đầy hoa phượng, và một giọng nói quen
quen gọi tôi từ phía xa. Tôi quay lại, chỉ thấy bóng lưng ai đó chạy qua sân
trường, tà áo dài trắng phất nhẹ trong gió. Tôi chạy theo, nhưng càng chạy càng
thấy khoảng cách xa dần — đến khi chỉ còn tiếng trống trường vang vọng. Tôi
choàng tỉnh. Căn phòng nhỏ mờ sáng, hơi bia đêm qua vẫn còn nồng. Tôi đưa tay
dụi mắt, cảm giác như tim mình vừa bị ai bóp nhẹ. Có cái gì đó, giữa giấc mơ và
thực tại, vừa chạm qua mà tôi không kịp giữ. Tôi ra ngoài hiên. Gió sớm lạnh,
trời còn mờ sương. Ngoài vườn, mấy tàu lá chuối lay nhẹ trong gió, ướt đẫm hơi
sương như thể đêm qua vừa khóc. Tiếng gà gáy xa xa vọng lại, chậm và buồn. Tôi
rót một ly nước, ngồi xuống chiếc ghế gỗ cũ trước nhà. Trong đầu tôi bỗng vang
lên câu nói của ai đó, rất nhỏ: “Cậu tới trễ rồi, Hùng.” Chỉ cần thế, là những
hình ảnh cũ ùa về. Năm đó, tôi học lớp 11. Còn Thư cô bạn cùng lớp, ngồi bàn
bên cửa sổ, tóc hay buộc nửa đầu, hay cười nghiêng nghiêng mỗi khi tôi lỡ bắt gặp
ánh mắt cô. Tôi không biết bắt đầu thích Thư từ khi nào, chỉ nhớ rằng mỗi buổi
sáng đi học, tôi đều đi sớm hơn một chút, để có thể lặng lẽ ngồi nhìn cô lau
bảng. Nhưng tôi nhút nhát. Tôi sợ phá vỡ cái gì đó đang đẹp. Rồi Minh xuất
hiện. Minh là đàn anh lớp 12, học giỏi, đẹp trai, chơi thể thao giỏi, nhà lại
có điều kiện. Ở trường, ai cũng biết tên cậu ta. Thư kể với tôi một lần, rằng
Minh giúp cô sửa bài Văn khi cô bị điểm kém. Khi Thư nói điều đó, mắt cô sáng
lên ánh sáng mà tôi chưa từng thấy khi cô nói chuyện với tôi. Tôi cười, giả vờ
không sao. Chỉ là, tối hôm đó, về nhà tôi mở tập Thư mượn, thấy trong đó kẹp
một tờ giấy nhỏ. Dòng chữ viết tay: “Cảm ơn anh Minh nha, mai em trả bài được
rồi.” Chữ Thư tròn trịa, ngay ngắn, nhưng ở cuối dòng, có một dấu chấm nhỏ như
vết tim run. Từ hôm ấy, tôi biết mình đã chậm một nhịp.
Chương
7
Tin
Thư quen Minh lan nhanh qua sân trường, như gió thổi qua dãy lớp học cũ.Buổi
trưa hôm đó, nắng đổ xuống sân gạch vàng rực. Cả bốn đứa tôi – tôi, Trí, Phúc,
Phi – ngồi nép trong căn-tin, mỗi đứa một ly trà đá, muỗng khuấy vào ly nghe
lách cách đều đều. Không ai nói gì, chỉ có tiếng quạt trần quay lừ đừ, như đang
cố hất đi cái nóng hầm hập.
Phúc
huých vai tôi, giọng khàn khàn:
– “Ê, nghe nói Thư với thằng Minh là
thiệt hả?”
Tôi
im lặng, nhìn vào ly nước đã tan hết đá.
Những bong bóng nhỏ nổi lên rồi vỡ,
giống như mấy ý nghĩ cứ đến rồi tan trong đầu.
Trí
dựa người ra sau, nói nhỏ:
– “Tao nói rồi, con nhỏ đó thích mày
thiệt mà. Cái cách nó nhìn mày, nói chuyện với mày… ai chẳng thấy.”
Phi thêm vào, nửa đùa nửa thật:
– “Mà mày nhát thấy sợ. Người ta chờ
hoài rồi cũng mỏi thôi. Đâu ai đứng yên đợi hoài để mày “dự tính”.
Cả
bọn cười khẽ. Tôi cũng cười, nhưng chẳng biết là vì điều gì.
Nắng ngoài kia hắt vào, chia bàn thành
mấy ô sáng nhức mắt. Tôi nói nhỏ, như thể sợ gió nghe được:
– “Chắc… tao chậm quá.”
Trí
nhìn tôi, ánh mắt dịu lại.
– “Không phải chậm, mà là mày sợ. Mày sợ
nếu nói ra rồi, mọi thứ hỏng hết.”
Tôi
không đáp. Có những câu nói không cần trả lời, vì nó chạm đúng chỗ đau rồi.
Phi
chống cằm, giọng nhỏ đi:
– “Thôi, kệ đi. Không có duyên thì thôi.
Nhưng lần sau, có thích ai thì đừng im lặng nữa. Không ai chờ mày hoài đâu, ông
nội.”
Tiếng
cười bật ra. Vừa thân, vừa buồn. Tôi ngẩng lên, nhìn ra sân trường. Xa xa, bên
dãy lớp bên kia, tôi thấy Thư đang đi với Trúc, Châu và Vy. Ba đứa bạn cô ríu
rít, chắc đang trêu chọc chuyện gì đó. Thư quay sang, cười nhẹ-nụ cười ấy vừa than
thuộc vừa lạ. Tôi không biết mình đang nhìn Thư hay đang nhìn ký ức của mình về
cô nữa. Chỉ thấy tim mình nặng dần.Chiều hôm ấy, tôi về nhà một mình. Con đường
đầy hoa phượng, gió thổi tung cánh đỏ khắp lối. Tôi đưa tay đỡ một cánh rồi để
nó rơi. Cánh hoa nhỏ rơi xuống làm tim tôi cũng rơi theo nó mà vỡ tan. Không lâu sau, người ta bắt đầu xì xào rằng Minh đã biến mất.
Không ai biết rõ cậu ta đi đâu. Có người
bảo Minh chuyển trường, có người lại nói nhà chuyển về thành phố. Còn tôi, tôi
chỉ thấy Thư dần trở nên ít nói.
Mấy
hôm liền cô nghỉ học. Khi trở lại, tóc Thư cột vội, mắt thâm quầng, da tái nhợt
như người ốm. Cô vẫn ngồi chỗ cũ — bàn bên cửa sổ, vẫn cười khi bạn hỏi han,
chỉ là nụ cười ấy không còn trong veo như trước nữa. Tôi muốn hỏi, nhưng mỗi
khi ánh mắt chạm nhau, Thư lại quay đi.
Những
giờ ra chơi, tôi thấy cô hay đứng một mình sau lớp, nhìn ra sân phượng. Cái
dáng ấy gầy đến tội. Bỗng một hôm bên nhà bác Chín vang lên tiếng cãi vã ầm ĩ
bác Chín trai, người vốn điềm đạm, nổi giận đùng đùng khi nghe tin. Ông quát
lớn, tiếng như xé:
– “Mày làm cái chuyện nhục nhã này hả
Thư? Con gái chưa chồng mà mang thai, tao còn mặt mũi nào nhìn bà con lối xóm
nữa!”
Tiếng
chén bát rơi vỡ, tiếng bàn ghế đổ kêu rầm.
Thư quỳ gối, tay ôm bụng, nước mắt giàn
giụa, giọng run run:
– “Con… con xin lỗi ba…”
Nhưng
càng nghe, ông càng nổi nóng.
– “Xin lỗi? Xin lỗi mà được à? Thằng
Minh đâu? Nó ở đâu? Mày để nó làm rồi giờ tao phải gánh hả?”
Bác
Chín gái vội chạy tới, ôm con, vừa khóc vừa van xin:
– “Ông ơi, đừng đánh nó! Con nó yếu,
đánh vô lỡ mất cháu bây giờ thì làm sao!”
Nhưng
bác Chín trai càng tức, tay run lên, mặt đỏ gay.
– “Cái thứ đàn bà hư hỏng! Con gái nhà
này chưa từng để ai cười vô mặt, vậy mà mày…”
Bà
Chín gái khóc nghẹn, dùng cả thân mình che cho con.
Tiếng hàng xóm gọi nhau ngoài ngõ, đèn
pin loé sáng.
Nhà
tôi ở gần, nghe ồn ào cũng chạy sang.
Ba tôi tưởng có đánh lộn, vừa chạy vừa
hô:
– “Có chuyện gì mà ầm ỹ dữ vậy, anh
Chín?”
Khi
vào đến nơi, ba khựng lại. Căn nhà lộn xộn, rơm rạ rơi vãi, cái chén nằm vỡ đôi
dưới nền.
Thư ngồi nép trong lòng mẹ, gương mặt
trắng bệch, nước mắt lấm tấm trên áo.
Ba
nhìn tôi, rồi nhìn bác Chín, giọng chậm rãi:
– “Chuyện lỡ rồi, anh à… Thôi thì giữ
lấy cháu ngoại, còn hơn làm điều dại dột. Đánh nó bây giờ chỉ thêm tội.”
Bác
Chín trai đứng lặng hồi lâu. Đôi vai ông run run, mắt đỏ ngầu.
Rồi ông quay lưng bỏ ra sân, không nói
thêm lời nào.
Không
ai trong xóm ngủ được đêm đó.
Từ
hôm sau, nhà Thư im lìm. Cánh cửa gỗ cũ khép hờ, bên trong mùi lá thuốc và mồ
hôi hăng hắc.
Tôi vẫn hay qua, không nói nhiều — chỉ
lặng lẽ phụ bác Chín hái rau, đun nước, đưa Thư đi trạm xá.
Mỗi lần đi, Thư đội chiếc nón lá thấp
xuống, chẳng dám nhìn ai.
Trên con đường đất đỏ, bóng hai người in
dài trong nắng xế.
Có
những buổi chiều, Thư ngồi ngoài hiên, tay đặt nhẹ lên bụng, ánh mắt xa xăm như
đang tìm ai đó tận chân trời.
Tôi nhìn mà chẳng dám nói.
Muốn an ủi, nhưng sợ chạm vào nỗi đau
chưa kịp liền.
Một
lần, khi tôi đang nhóm bếp, bác Chín gái ngồi bên, nhìn ra sân rồi hỏi nhỏ:
– “Thư à, con không thương thằng Hùng
sao? Nó chăm con còn hơn người nhà.”
Thư
chỉ cười, giọng khẽ như gió thoảng:
– “Hùng tốt quá, mẹ à… tốt đến mức con
sợ mình không xứng.”
Tôi
đứng ngoài hiên, nghe rõ từng chữ, mà vẫn giả vờ không nghe thấy.
Chiều hôm ấy, gió thổi qua hàng cau,
mang theo mùi khói rơm cay xè sống mũi.
Những
tháng sau, bụng Thư lớn dần.
Cô ít ra ngoài, chỉ loanh quanh trong
sân, phơi áo, tưới cây.
Tôi vẫn ghé, mang ít trứng, ít rau nhà
trồng sang. Bác Chín luôn nở nụ cười hiền, bảo:
– “May có con giúp, chứ bác già yếu rồi
nhiều việc quá làm không xuể.”
Còn
tôi, cứ cười trừ và khẽ “ dạ”
Đêm
nào đi ngang nhà Thư, tôi cũng thấy ánh đèn leo lét trong gian bếp, tiếng bác
Chín gái dặn dò Thư đắp chăn,mà đâu đó trong khung cửa, bóng Thư vẫn ngồi tựa
tường, đôi mắt nhìn ra khoảng tối trước sân — nơi ngày xưa Minh từng đứng chờ
cô mỗi chiều.Rồi tới một buổi chiều tháng Bảy, trời đổ mưa như trút. Sấm nổ đì
đùng, gió quất qua mái tôn nghe ràn rạt.Lúc đó,tôi đang phụ ba dọn đồ ngoài
vườn đem vào nhà thì nghe tiếng xe máy của bác Chín trai rồ lên ngoài ngõ,
tiếng gọi thất thanh:
–
“Hùng ơi! Hùng! Qua phụ bác với, Thư đau bụng dữ quá rồi!”
Cũng
may lúc đó tôi vừa bê hết đồ phụ ba vào nhà, tức tốc chạy qua nhà bác Chín giữa
cơn mưa xối xả.Nhà Thư sáng đèn, ồn ào tiếng chân người. Bác Chín gái mặt tái
nhợt, tay run run xếp đồ, còn Thư thì nằm co trên giường, mồ hôi ướt đẫm, môi
cắn chặt, tiếng rên khẽ lẫn trong hơi thở dồn dập.
–
“Mau chở con nhỏ lên trạm xá!” – bác Chín trai hét lớn
Tôi
với ông dìu Thư ra sân, mưa tạt vào mặt lạnh buốt. Chiếc xe cà tàng nổ máy,
tiếng động cơ lẫn trong tiếng mưa như khóc.
Con đường từ xóm ra trạm xá vốn chỉ mất
mười phút, mà hôm ấy dài như vô tận.Khi đến nơi, y tá vội đẩy băng ca vào
trong. Tôi đứng ngoài, người ướt sũng, tim đập thình thịch.
Bác Chín gái vừa cầu nguyện, vừa lau
nước mắt. Tiếng mưa vẫn rơi, đều đặn và lạnh lẽo.
Rồi một lát sau, bác sĩ bước ra, giọng
khàn khàn:
– “Chúng tôi sẽ cố hết sức… nhưng sản
phụ yếu lắm.”
Tôi
đứng chết lặng. Từng phút trôi qua, dài hơn cả năm tháng. Rồi cánh cửa bật mở.
Tiếng trẻ con không vang lên. Chỉ có tiếng kim loại va nhau, và tiếng khóc
nghẹn của người mẹ già.”Thư đi rồi,đứa bé cũng không qua khỏi.”
Bác
Chín gái ngã quỵ, bác trai đứng im, hai bàn tay thô ráp nắm chặt lại, run lên
như cố kìm cơn khóc.Tôi chỉ biết nhìn. Không khóc nổi, không nói nổi. Cổ họng
nghẹn như bị ai bóp chặt.
Gia
đình chôn Thư bên gò đất cao cuối xóm, nơi có hàng phượng vẫn nở mỗi mùa hè.
Ngày đưa tang, trời lại mưa. Mưa rả
rích, mưa dai dẳng, như thể bầu trời cũng không nỡ nhìn cảnh đó.Tôi đi sau linh
cữu, đôi dép lấm bùn, mắt dán vào chiếc quan tài nhỏ sơn vàng nhạt. Đến khi hạ
huyệt, tôi mới biết mình đã run suốt cả buổi. Phía bên kia, bác Chín trai lặng
lẽ cúi đầu, còn bác gái ngồi gục bên mộ, gọi tên con trong hơi thở đứt quãng.
Tôi đứng một mình, tay cầm bó hoa phượng. Cánh hoa ướt sũng, đỏ rực trong mưa.Tôi
thả từng cánh xuống mộ, mà lòng đau đến tê dại.
“Thư
à…” – tôi thì thầm – “ Xin lỗi em vì đã quá hèn nhát mà không nói ra rằng anh
đã luôn yêu em nhiều như thế nào…”
Từ
đó, mỗi năm khi phượng nở, tôi lại ra thăm mộ Thư.
Đôi khi, ngồi dưới tán cây, tôi nghe
tiếng gió xào xạc như ai đó gọi khẽ tên mình.
Cũng có khi, trong mơ, tôi thấy Thư đứng
ở bờ sông, tay ôm một đứa bé, mỉm cười hiền. Có lẽ, ở một nơi nào đó, cô đã
được yên bình. Còn tôi, vẫn kẹt lại giữa hai mùa — mùa Thư rời đi, và mùa ký ức
chưa chịu tàn.
Chương 8
Một
năm sau. Tôi đậu đại học ở thành phố. Ngày lễ tốt nghiệp cấp ba, trời trong
xanh, nắng nhẹ, gió thoảng như báo hiệu điều gì đó tốt lành. Cha mẹ hứa sẽ đến
sớm, mang theo bó hoa phượng đỏ hái ở gốc cây trước nhà nơi năm nào Thư
cũng đứng đợi tôi tan học.
Nhưng
rồi, họ không bao giờ đến nữa. Chiếc xe máy bị một chiếc tải tông khi chỉ còn
cách trường vài con phố. Người ta gọi điện cho tôi giữa lúc tôi đang đứng trên
sân khấu, cười với tấm bằng trên tay. Tôi không nhớ rõ mình đã ngã quỵ khi nào,
chỉ biết đến lúc mở mắt ra, trời đã đổ mưa. Lần này, không còn ai nắm lấy tay
tôi mà kéo dậy. Sau đám tang, tôi dọn lên thành phố. Ban đầu chỉ tính ở tạm cho
khuây, nhưng rồi năm này qua năm khác, căn phòng trọ nhỏ dần trở thành nơi tôi
trốn khỏi tất cả. Tôi ít về quê hơn phần vì sợ, phần vì chẳng còn ai để
trở về.
Buổi tối, đôi khi nhìn ra ban công, thấy ánh đèn xe hắt lên mặt đường ướt, tôi lại nhớ tới con dốc trước nhà, nơi ba thường chở tôi đi học. Mọi ký ức dội về như những cơn mưa không dứt ướt đẫm, lạnh buốt, và không có ai che dù cho tôi nữa.
Chương 9
–
“Hùng… con làm gì ngồi thừ ra vậy?”
Giọng dì Hai vang lên, kèm theo cái vỗ
vai nhẹ.
Tôi
giật mình. Khói nhang nghi ngút bay quanh bàn thờ, ánh nắng sớm hắt qua khung
cửa, loang trên nền gạch cũ. Hóa ra tôi vừa ngồi thẫn thờ suốt từ nãy không
biết từ bao giờ, tâm trí vẫn kẹt lại trong những ký ức cũ, trong tiếng cười,
tiếng khóc, và gương mặt Thư. Tôi mím môi, khẽ gật đầu.
– “Con không sao đâu dì.”
Dì Hai nhìn tôi, thở dài:
– “Thôi, ra phụ mấy đứa mua đồ đi. Đám
giỗ năm nay đông người, làm không kịp đó.”
Ngoài
sân, Trí, Phúc và Phi đang khệ nệ khuân mấy cái sọt trống.
– “Đi lẹ ông nội, còn loay hoay hoài!” –
Phi vừa nói vừa nhoẻn cười, trêu tôi.
Trên
đường ra chợ, trời hửng nắng. Con đường làng sau cơn mưa đêm vẫn còn ẩm, mùi
rơm và đất hòa vào gió. Tiếng cười nói của tụi bạn làm không khí nhẹ đi, như
thể bao nhiêu năm rồi, chúng tôi vẫn là lũ học trò ngốc nghếch năm nào. Chợ
sáng đông nghịt. Mấy bà bán rau, bán cá cười nói rôm rả. Trí lo chọn thịt, Phúc
trả giá, còn Phi cứ loay hoay cầm túi trứng mà run sợ “rớt là chết”. Tôi chỉ
đứng nhìn, chốc chốc phụ khiêng giỏ, nghe tiếng ồn ào xung quanh hòa với tiếng
lòng mình.Trong khi đó, ở nhà, Trúc, Vy và Châu đang phụ dì Hai nấu ăn.
Mùi hành phi, mùi nước lèo, tiếng dao
thớt, tiếng trẻ con cười đùa… Tất cả quyện vào nhau thành một thứ âm thanh rất
đời thường, giản dị nhưng dễ khiến người ta thấy bình yên.
– “Dì
Hai ơi, nêm lại giùm con coi vừa chưa?” – Vy gọi.
– “Ừ, được rồi đó. Để lửa nhỏ thôi, khét
bây giờ.” – dì Hai đáp.
Trúc bật cười, tay lau mồ hôi:
– “Công nhận, lâu rồi mới thấy nhà đông
vui như vầy ha.”
Châu mỉm cười, tay khẽ vuốt bụng tròn:
– “Ừ… vui thật.”
Chiều
đám giỗ gần xong, mâm cơm bày la liệt, tiếng chén dĩa va nhau lách cách. Cả xóm
tụ lại, cười nói ồn ào. Tôi ngồi với tụi bạn dưới tán bàng sau nhà, ly rượu nhỏ
trên tay, lòng nhẹ hơn mấy ngày qua.
Trí khoe giọng:
– “Thôi mai về thành phố rồi, mày nhớ
ghé thăm bọn tao thường xuyên nha.”
Tôi cười:
– “Ờ, về một bữa mà thấy như quay về
thời còn nhỏ vậy.”
Nhưng
chưa kịp cười hết câu, Châu bỗng ôm bụng, mặt tái đi.
Vy la lên:
– “Châu ơi, mày sao vậy!”
Trúc nhào tới đỡ, Châu nấc nghẹn:
– “Hình như… tao đau bụng… chắc… sắp…”
Không
cần nói hết câu, Trí hoảng loạn:
– “Chết rồi, sắp sinh rồi! Giờ làm sao
đây?!”
Phi bật dậy:
– “Còn hỏi nữa, vô bệnh viện chứ còn
gì!”
Cả đám nháo nhào. Tôi chụp vội chìa
khóa, dắt xe ra, dì Hai cũng hốt hoảng chạy theo:
– “Đi cẩn thận nghe con! Tao gọi bác sĩ
trước cho!”
Trời
lại đổ mưa. Những hạt nước nặng nề trút xuống mái hiên khi chúng tôi lao ra
đường.
Bệnh
viện thị trấn sáng đèn. Mọi người tất bật. Cánh cửa phòng sinh đóng chặt, đèn
đỏ báo hiệu. Trí đứng ngồi không yên, hai tay đan vào nhau run lẩy bẩy. Tôi đặt
tay lên vai bạn:
– “Sẽ ổn thôi, Trí à.”
Trí nhìn tôi, mắt đỏ hoe:
– “Tao sợ lắm…”
Tôi
không nói gì thêm. Trong tiếng mưa ngoài hiên, tôi nhận ra nơi này… chính là
bệnh viện năm ấy. Nơi Thư từng nằm. Nơi tiếng khóc của một đứa trẻ không bao
giờ vang lên.
Một
làn hơi lạnh lướt qua gáy. Tôi nhìn cánh cửa sáng đèn, nghe tim mình nhói lên
từng nhịp.
“Lần này… xin đừng thêm một nỗi mất mát
nào nữa.” – tôi khẽ cầu.
Và
rồi, tiếng trẻ sơ sinh bật khóc. Một âm thanh nhỏ thôi, mà khiến ai cũng nghẹn
lại. Y tá bước ra, mỉm cười:
– “Mẹ tròn con vuông.”
Cả
nhóm như vỡ òa. Trí ôm lấy mặt, bật khóc nức nở. Một y tá khác bước đến, đặt
đứa bé bọc trong chăn vào tay tôi:
– “Anh là người thân hả? Giữ giùm chút,
ba nó đang xúc động quá.”
Tôi
run tay đỡ lấy. Đứa bé nhỏ xíu, da hồng, mắt khép hờ. Nó khẽ động đậy, thở ra
một hơi như gió lướt qua cỏ non.
Tôi
khẽ cười, cúi xuống nhìn. Nhưng rồi, khi ngẩng lên ở cuối hành lang tôi thấy
Thư. Cô đứng đó, mặc chiếc áo trắng, tay bế một đứa bé khác. Ánh đèn nhòe sáng
phía sau khiến gương mặt cô như tan trong sương.
Cô
mỉm cười. Một nụ cười dịu dàng, yên bình đến lạ. Môi cô khẽ động, như thì thầm
điều gì đó nhưng không thành tiếng.Rồi, từng chút một, hình ảnh ấy tan biến.Chỉ
còn lại khoảng hành lang trống, ánh đèn vàng nhạt và hơi ấm trên tay tôi. Tôi
thì thầm:
–
“Cảm ơn em, Thư… cảm ơn vì đã đến.”
Ngoài
kia, mưa vừa tạnh.
Tiếng ve mùa hạ lại râm ran ở sân bệnh
viện.
Chương 10
Sáng
hôm sau, trời trong vắt. Những đám mây mỏng như sợi khói bay là là trên hàng
cây. Tôi dậy sớm, xếp lại quần áo, chào dì Hai và mấy đứa bạn rồi đạp xe ra
nghĩa trang cuối xóm.
Đường
vẫn là con đường cũ – chỗ khúc quanh vẫn còn cây phượng già, hoa rụng đỏ gốc.
Mùi đất ẩm và mùi cỏ mới cắt trộn lẫn, khiến lòng tôi bỗng lặng đi. Mộ Thư nằm
trên gò đất cao, hướng về phía sông. Tấm bia cũ đã sờn chữ, nhưng tôi vẫn còn
đọc được cái tên quen thuộc. Tôi đặt bó hoa phượng xuống, ngồi im lặng thật
lâu.
–
“Lâu rồi ha, Thư.” – tôi khẽ nói.
– “Hôm qua, Châu sinh con trai. Trí mừng
phát khóc, cứ bế thằng nhỏ suốt, cười mà nước mắt cứ chảy.”
Tôi
cười khẽ, tay phủi vài cánh hoa khô trên bia mộ.
– “Nó đặt tên con là Minh Phúc đó. Bảo
là muốn lấy một phần tên bạn, một phần chữ phúc để nhắc mình sống tử tế.”
Gió
nhẹ thổi qua, mang theo mùi nắng mới. Tôi ngẩng lên nhìn bầu trời.
– “Tụi Vy, Trúc, với Phi cũng gửi lời.
Cả dì Hai nữa, dì dặn tao thắp cho mày nén nhang.”
Tôi
rút ba cây nhang, châm lửa. Khói mỏng bay nghi ngút, quấn lấy mấy cánh phượng
khô dưới đất.
–
“Hồi hôm… anh gặp em đó, Thư. Ở bệnh viện. Em cười hiền lắm, còn bế một đứa
nhỏ. Chắc là… con của em, hả?”
Giọng tôi nghẹn lại, ngắt quãng.
– “Em biết không… suốt bao năm, anh vẫn
tự hỏi giá như hôm đó anh nói sớm hơn, có phải mọi thứ sẽ khác không. Nhưng giờ
nghĩ lại… chắc không cần khác nữa đâu. Em đã được bình yên rồi, còn anh… cuối
cùng cũng học được cách để buông bỏ.”
Tôi
cúi đầu, khẽ chạm tay vào bia đá lạnh.
Một cơn gió đi qua, cánh phượng rơi
xuống, đậu lên vai áo tôi.
–
“Thư à… anh nhớ em nhiều lắm.” – tôi nói, giọng thật nhỏ.
– “Nhưng anh không còn thấy đau nữa. Chỉ
là…giờ nó đã nhẹ nhàng hơn rồi hoặc có lẽ là đã hết”Tôi đứng dậy. Phía xa, mặt
trời lặn xuống sau rặng tre, rọi xuống mộ một vệt sáng mảnh. Những cánh hoa
phượng trên đất bỗng ánh lên đỏ rực, như lửa.
Tôi
quay đi, bước xuống con dốc nhỏ.
Dưới chân là con đường quen thuộc dẫn ra
bến sông, nơi mấy đứa nhỏ đang thả diều. Tiếng cười của chúng vang lên, trong
và xa.Tôi mỉm cười.
“Cánh
phượng rơi vào gió, chẳng ai biết nó thuộc về mùa nào cũng như em,mãi nằm lại
giữa những năm tháng tôi chưa kịp lớn.”
----Remedy(Rem-Hưng)----
Quá đỉnh
Trả lờiXóa